Thư Viện Từ Vựng IT & Daily

Học Từ Vựng Giao Tiếp Theo Ngữ Cảnh

Phát âm chuẩn IPA, collocations bản xứ, ghi nhớ bằng tình huống thực tế và lưu vào sổ tay cá nhân.

Lật Flashcard Ôn Tập
🚧

blocker

/ˈblɒk.ər/ • noun
🇻🇳 Vấn đề cản trở công việc
An issue or problem that prevents a team member from completing their tasks.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I have a blocker on the frontend task because the API is not ready."

Tôi có một vấn đề cản trở ở task frontend vì API chưa sẵn sàng.

Thường dùng trong Daily Stand-up để báo cáo lý do công việc bị chậm trễ.
Luyện Nói
🔄

sync up

/sɪŋk ʌp/ • phrase
🇻🇳 Họp nhanh để đồng bộ thông tin
To meet briefly to ensure everyone has the same information or is working together effectively.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's sync up after this meeting to finalize the deployment plan."

Hãy họp nhanh sau cuộc họp này để chốt kế hoạch triển khai nhé.

Dùng như một động từ (let's sync up) hoặc danh từ (we need a quick sync-up).
Luyện Nói
⏳

behind schedule

/bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/ • phrase
🇻🇳 Chậm tiến độ
Taking longer than planned or expected; failing to meet a deadline.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We are slightly behind schedule on this sprint, so we might need to drop some non-essential stories."

Chúng ta đang hơi chậm tiến độ trong sprint này, nên có thể cần bỏ lại một số story không thiết yếu.

Phát âm 'schedule' có thể là /ˈskedʒ.uːl/ (Mỹ) hoặc /ˈʃedʒ.uːl/ (Anh).
Luyện Nói
📈

sprint velocity

/sprint vəˈlɒs.ə.ti/ • noun
🇻🇳 Tốc độ của sprint (số điểm story hoàn thành)
A measure of the amount of work a Team can tackle during a single Sprint.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Our sprint velocity has increased since we adopted the new CI/CD pipeline."

Tốc độ sprint của chúng ta đã tăng lên kể từ khi áp dụng hệ thống CI/CD mới.

Velocity là chỉ số đo lường hiệu suất, không nên dùng để so sánh giữa các team khác nhau.
Luyện Nói
🧹

backlog grooming

/ˈbæk.lɒɡ ˈɡruː.mɪŋ/ • noun
🇻🇳 Rà soát và sắp xếp lại danh sách công việc
The process of adding detail, estimates, and order to items in the Product Backlog.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We need to estimate these new tickets during tomorrow's backlog grooming session."

Chúng ta cần ước lượng thời gian cho các ticket mới này trong buổi rà soát backlog ngày mai.

Hiện nay nhiều nơi dùng từ "Backlog Refinement" thay vì "Grooming".
Luyện Nói
📉

burndown chart

/ˈbɜːn.daʊn tʃɑːt/ • noun
🇻🇳 Biểu đồ theo dõi khối lượng công việc còn lại
A visual representation of the amount of work remaining versus time.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"According to the burndown chart, we are on track to finish everything by Friday."

Theo biểu đồ burndown, chúng ta đang đi đúng tiến độ để hoàn thành mọi thứ vào thứ Sáu.

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu của từ burndown.
Luyện Nói
🔢

story points

/ˈstɔː.ri pɔɪnts/ • noun
🇻🇳 Điểm số ước lượng công sức cho một công việc
A unit of measure for expressing an estimate of the overall effort that will be required to fully implement a product backlog item.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's assign story points to this task; I think it's an 8 because of the complexity."

Hãy gán story point cho task này; tôi nghĩ nó là 8 vì độ phức tạp của nó.

Thường dùng dãy số Fibonacci (1, 2, 3, 5, 8...) để đánh giá story points.
Luyện Nói
🧍

stand-up

/ˈstænd.ʌp/ • noun
🇻🇳 Cuộc họp ngắn hàng ngày
A short daily meeting where team members discuss progress and blockers.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Don't forget we have our daily stand-up at 10 AM."

Đừng quên chúng ta có buổi họp ngắn hàng ngày vào lúc 10 giờ sáng.

Được gọi là "stand-up" vì mọi người thường đứng để cuộc họp diễn ra nhanh chóng.
Luyện Nói
🛠️

refactor

/ˌriːˈfæk.tər/ • verb
🇻🇳 Tái cấu trúc mã nguồn
To restructure existing computer code without changing its external behavior.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I need to refactor this component to make it more reusable before opening a PR."

Tôi cần tái cấu trúc component này để nó có thể tái sử dụng tốt hơn trước khi tạo Pull Request.

Nhấn âm tiết thứ 2 (fac).
Luyện Nói
👃

code smell

/koʊd smɛl/ • noun
🇻🇳 Dấu hiệu code có vấn đề tiềm ẩn
Any characteristic in the source code of a program that possibly indicates a deeper problem.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"This massive function is a serious code smell; we should split it up."

Hàm quá lớn này là một dấu hiệu code có vấn đề nghiêm trọng; chúng ta nên chia nhỏ nó ra.

Không phải lỗi (bug), nhưng là cảnh báo về chất lượng code.
Luyện Nói
💳

tech debt

/tɛk dɛt/ • noun
🇻🇳 Nợ kỹ thuật
The implied cost of additional rework caused by choosing an easy solution now instead of using a better approach that would take longer.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We need a sprint dedicated entirely to paying off our tech debt."

Chúng ta cần một sprint chỉ dành riêng cho việc giải quyết nợ kỹ thuật.

Chữ "b" trong "debt" là âm câm, phát âm là /dɛt/.
Luyện Nói
📥

pull request

/pʊl rɪˈkwɛst/ • noun
🇻🇳 Yêu cầu gộp mã (PR)
A method of submitting contributions to an open development project, requesting that the changes be merged.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Please review my pull request for the new authentication feature."

Vui lòng review yêu cầu gộp mã của tôi cho tính năng xác thực mới.

Thường được gọi tắt là PR.
Luyện Nói
⚔️

merge conflict

/mɜːdʒ ˈkɒn.flɪkt/ • noun
🇻🇳 Xung đột khi gộp mã
An issue that arises when two branches have competing changes, and Git cannot automatically determine which change to keep.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I can't merge the branch right now because there are several merge conflicts."

Tôi không thể gộp nhánh lúc này vì có một vài xung đột mã.

Thường xảy ra khi hai lập trình viên cùng sửa một dòng code.
Luyện Nói
🔍

linting

/ˈlɪntɪŋ/ • noun
🇻🇳 Kiểm tra lỗi cú pháp và style code
The automated checking of source code for programmatic and stylistic errors.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The pipeline failed because of a linting error in the formatting."

Pipeline bị lỗi do có lỗi linting liên quan đến định dạng.

Các công cụ phổ biến: ESLint, Prettier.
Luyện Nói
📊

code coverage

/koʊd ˈkʌvərɪdʒ/ • noun
🇻🇳 Mức độ bao phủ của unit test
A measure used to describe the degree to which the source code of a program is executed when a particular test suite runs.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Our project requires a minimum code coverage of 80%."

Dự án của chúng ta yêu cầu mức độ bao phủ code tối thiểu là 80%.

Giúp đảm bảo code được test kỹ càng, nhưng coverage cao chưa chắc code không có bug.
Luyện Nói
👥

peer review

/pɪər rɪˈvjuː/ • noun
🇻🇳 Đánh giá ngang hàng
Evaluation of work by one or more people with similar competencies as the producers of the work.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Every change must go through a peer review before it can go to production."

Mọi thay đổi đều phải qua quá trình đánh giá ngang hàng trước khi có thể đưa lên production.

Giúp phát hiện lỗi và chia sẻ kiến thức trong team.
Luyện Nói
🔙

regression

/rɪˈɡrɛʃ.ən/ • noun
🇻🇳 Lỗi thoái lui (lỗi cũ xuất hiện lại hoặc tính năng cũ bị hỏng)
A software bug that makes a feature stop functioning as intended after a certain event, typically a system update.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The latest release caused a regression in the login module."

Bản phát hành mới nhất đã gây ra một lỗi thoái lui trong module đăng nhập.

Thường có Regression Testing để phòng ngừa vấn đề này.
Luyện Nói
📜

stack trace

/stæk treɪs/ • noun
🇻🇳 Dấu vết ngăn xếp (Lịch sử gọi hàm gây ra lỗi)
A report of the active stack frames at a certain point in time during the execution of a program, used for debugging.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Could you attach the stack trace to the Jira ticket so I can debug it?"

Bạn có thể đính kèm dấu vết ngăn xếp vào ticket Jira để tôi có thể debug được không?

Đọc stack trace từ trên xuống dưới để tìm ra file và dòng code gây ra lỗi.
Luyện Nói
💧

memory leak

/ˈmɛməri liːk/ • noun
🇻🇳 Rò rỉ bộ nhớ
A type of resource leak that occurs when a computer program incorrectly manages memory allocations.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The app crashes after a few hours due to a severe memory leak."

Ứng dụng bị sập sau vài giờ do bị rò rỉ bộ nhớ nghiêm trọng.

Thường xảy ra khi cấp phát bộ nhớ mà quên không giải phóng.
Luyện Nói
📐

edge case

/ɛdʒ keɪs/ • noun
🇻🇳 Trường hợp hiếm gặp/ngoại lệ
A problem or situation that occurs only at an extreme (maximum or minimum) operating parameter.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The bug only happens on leap years, so it's definitely an edge case."

Lỗi này chỉ xảy ra vào những năm nhuận, nên nó chắc chắn là một trường hợp ngoại lệ.

Dùng để chỉ những tình huống ít ai ngờ tới hoặc rất hiếm khi xảy ra.
Luyện Nói
🔥

hotfix

/ˈhɒt.fɪks/ • noun
🇻🇳 Bản vá lỗi khẩn cấp
A software update designed to fix a bug or security hole immediately.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We need to deploy a hotfix right now to resolve the payment gateway error."

Chúng ta cần triển khai một bản vá lỗi khẩn cấp ngay bây giờ để giải quyết lỗi cổng thanh toán.

Hotfix thường được đẩy trực tiếp lên production mà không chờ chu kỳ release.
Luyện Nói
⏪

rollback

/ˈroʊl.bæk/ • noun
🇻🇳 Quay lại phiên bản trước đó
The process of restoring a database, application, or system to a previously defined state.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The deployment failed, so we initiated a rollback to the previous version."

Việc triển khai bị lỗi, nên chúng tôi đã kích hoạt quá trình quay lại phiên bản trước đó.

Cũng có thể dùng như động từ: "roll back" (hai từ rời).
Luyện Nói
🌱

root cause

/ruːt kɔːz/ • noun
🇻🇳 Nguyên nhân gốc rễ
The fundamental reason for the occurrence of a problem or event.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We fixed the symptom, but we still need to investigate the root cause of the crash."

Chúng ta đã sửa được triệu chứng, nhưng vẫn cần điều tra nguyên nhân gốc rễ của sự cố sập ứng dụng.

RCA (Root Cause Analysis) là một quy trình quan trọng sau sự cố.
Luyện Nói
📈

scalability

/ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.ti/ • noun
🇻🇳 Khả năng mở rộng
The property of a system to handle a growing amount of work by adding resources to the system.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We designed the database architecture with high scalability in mind to support future users."

Chúng tôi thiết kế kiến trúc cơ sở dữ liệu với ưu tiên khả năng mở rộng cao để hỗ trợ người dùng trong tương lai.

Có 2 loại: Vertical (Scale up) và Horizontal (Scale out).
Luyện Nói
🧩

microservice

/ˈmaɪ.kroʊˌsɜː.vɪs/ • noun
🇻🇳 Kiến trúc vi dịch vụ
An architectural style that structures an application as a collection of loosely coupled, independently deployable services.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Migrating from a monolith to a microservice architecture helped our teams work more independently."

Chuyển đổi từ kiến trúc nguyên khối sang vi dịch vụ đã giúp các đội của chúng tôi làm việc độc lập hơn.

Ngược lại với Monolithic architecture (kiến trúc nguyên khối).
Luyện Nói
⚙️

CI/CD

/ˌsiː.aɪˌsiːˈdiː/ • noun
🇻🇳 Tích hợp liên tục / Triển khai liên tục
Continuous Integration and Continuous Deployment/Delivery, practices that enable frequent and reliable code changes.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I have experience setting up CI/CD pipelines using GitHub Actions and Jenkins."

Tôi có kinh nghiệm thiết lập quy trình CI/CD sử dụng GitHub Actions và Jenkins.

CI = Continuous Integration, CD = Continuous Delivery / Continuous Deployment.
Luyện Nói
📦

containerization

/kənˌteɪnəraɪˈzeɪʃən/ • noun
🇻🇳 Công nghệ ảo hóa container (đóng gói ứng dụng)
The packaging of software code with just the operating system libraries and dependencies required to run the code.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Docker is the most popular tool used for the containerization of applications."

Docker là công cụ phổ biến nhất được dùng để đóng gói ứng dụng bằng container.

Giúp ứng dụng chạy ổn định trên mọi môi trường (It works on my machine!).
Luyện Nói
⚖️

load balancing

/loʊd ˈbæl.əns.ɪŋ/ • noun
🇻🇳 Cân bằng tải
The process of distributing network traffic across multiple servers to ensure no single server bears too much demand.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We use AWS Elastic Load Balancing to handle traffic spikes during sales events."

Chúng tôi sử dụng AWS Elastic Load Balancing để xử lý lượng truy cập tăng vọt trong các sự kiện giảm giá.

Giúp hệ thống không bị quá tải và tăng tính sẵn sàng.
Luyện Nói
🔌

RESTful API

/ˈrɛst.fʊl ˌeɪ.piˈaɪ/ • noun
🇻🇳 Giao diện lập trình ứng dụng theo chuẩn REST
An application programming interface that conforms to the constraints of REST architectural style.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I designed a RESTful API that handles user authentication and data retrieval."

Tôi đã thiết kế một RESTful API xử lý việc xác thực người dùng và truy xuất dữ liệu.

Sử dụng các HTTP methods chuẩn như GET, POST, PUT, DELETE.
Luyện Nói
🏃

agile methodology

/ˈædʒ.aɪl ˌmɛθ.əˈdɒl.ə.dʒi/ • noun
🇻🇳 Phương pháp luận Agile (Linh hoạt)
A project management approach that involves breaking the project into phases and emphasizes continuous collaboration and improvement.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Our company strictly follows agile methodology, working in two-week sprints."

Công ty chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp agile, làm việc theo các sprint kéo dài hai tuần.

Thích ứng với thay đổi tốt hơn mô hình Thác nước (Waterfall).
Luyện Nói
👍

recommend

/ˌrek.əˈmend/ • verb
🇻🇳 Gợi ý, đề xuất
To advise or suggest (something) as a course of action.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"What do you recommend for someone who doesn't like sweet drinks?"

Bạn gợi ý món gì cho người không thích đồ uống ngọt?

Thường đi với cấu trúc "recommend something" hoặc "recommend doing something".
Luyện Nói
🛠️

customize

/ˈkʌs.tə.maɪz/ • verb
🇻🇳 Tùy chỉnh theo ý muốn
To modify something to suit a particular individual or task.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Can I customize my order with oat milk instead of regular milk?"

Tôi có thể tùy chỉnh món của mình dùng sữa yến mạch thay vì sữa thường không?

Rất hay dùng khi gọi đồ uống tại các quán cà phê có nhiều tùy chọn.
Luyện Nói
🥡

takeout

/ˈteɪk.aʊt/ • noun
🇻🇳 Đồ mang đi
Prepared food or drink bought at a restaurant or cafe to be eaten elsewhere.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I'll have a large cappuccino for takeout, please."

Cho tôi một ly cappuccino lớn mang đi nhé.

Ở Anh (UK) thường dùng từ "takeaway" thay cho "takeout".
Luyện Nói
🧾

tab (bill)

/tæb/ • noun
🇻🇳 Hóa đơn (ghi nợ tạm thời tại quầy)
An account of money owed, usually at a bar or restaurant.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Can I keep a tab open and pay when I leave?"

Tôi có thể mở hóa đơn tạm và thanh toán khi tôi rời đi không?

Cụm từ "keep a tab open" rất phổ biến ở các quán bar hoặc pub.
Luyện Nói
☕

refill

/ˈriː.fɪl/ • verb
🇻🇳 Làm đầy lại / Thêm nước
To fill something again, or a serving of a drink that is a second or subsequent filling of a glass or cup.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Could I get a free refill on my filter coffee?"

Tôi có thể xin thêm cà phê phin miễn phí được không?

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ, và âm tiết thứ hai khi là động từ.
Luyện Nói
🗣️

catch up

/kætʃ ʌp/ • phrase
🇻🇳 Cập nhật tình hình, hàn huyên
To talk to someone you have not seen for some time to find out what they have been doing.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"It was great to finally catch up over coffee this afternoon."

Thật tuyệt khi cuối cùng cũng được hàn huyên cùng nhau bên ly cà phê chiều nay.

Rất thường dùng khi gặp lại bạn bè hoặc đồng nghiệp cũ.
Luyện Nói
👋

what's new

/wɒts njuː/ • phrase
🇻🇳 Có gì mới không?
A casual greeting used to ask someone if anything interesting has happened to them recently.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Hey Mark! Long time no see. What's new with you?"

Chào Mark! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn có gì mới không?

Là cách chào hỏi thân thiện thay thế cho "How are you?".
Luyện Nói
👀

long time no see

/lɒŋ taɪm noʊ siː/ • phrase
🇻🇳 Lâu rồi không gặp
An English expression used as a greeting by people who have not seen each other for a while.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Sarah, long time no see! How have you been holding up?"

Sarah, lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?

Một thành ngữ rất quen thuộc và bình dị, có nguồn gốc từ tiếng bồi.
Luyện Nói
🌍

small world

/smɔːl wɜːld/ • phrase
🇻🇳 Trái đất tròn (thế giới nhỏ bé)
Used to express surprise at meeting an acquaintance or discovering a personal connection in an unexpected place.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"You know John too? Wow, it really is a small world!"

Bạn cũng biết John à? Chà, trái đất tròn thật đấy!

Thường nói thành "It's a small world".
Luyện Nói
📱

keep in touch

/kiːp ɪn tʌtʃ/ • phrase
🇻🇳 Giữ liên lạc nhé
To maintain communication with someone over time.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I'm moving to Canada next month, but let's keep in touch."

Tháng sau mình chuyển đến Canada rồi, nhưng hãy giữ liên lạc nhé.

Rất hay dùng làm lời chào khi kết thúc một cuộc gặp gỡ.
Luyện Nói
✈️

layover

/ˈleɪˌoʊ.vər/ • noun
🇻🇳 Thời gian quá cảnh
A period of waiting between flights.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We have a three-hour layover in Tokyo before our flight to Sydney."

Chúng tôi có ba giờ quá cảnh ở Tokyo trước chuyến bay đến Sydney.

Tiếng Anh Anh (UK) thường dùng từ "stopover".
Luyện Nói
🎫

boarding pass

/ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ • noun
🇻🇳 Thẻ lên máy bay
A document provided by an airline during check-in, giving a passenger permission to board the airplane.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Please have your passport and boarding pass ready at the gate."

Vui lòng chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thẻ lên máy bay tại cửa ra máy bay.

Ngày nay boarding pass thường ở dạng điện tử trên điện thoại.
Luyện Nói
🛃

customs

/ˈkʌs.təmz/ • noun
🇻🇳 Hải quan
The official department that administers and collects the duties levied by a government on imported goods.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"It took us over an hour to get through customs at the airport."

Chúng tôi mất hơn một giờ mới qua được hải quan ở sân bay.

Luôn có chữ "s" ở cuối, nếu không (custom) sẽ mang nghĩa là phong tục.
Luyện Nói
😴

jet lag

/ˈdʒet ˌlæɡ/ • noun
🇻🇳 Sự mệt mỏi do chênh lệch múi giờ
Extreme tiredness and other physical effects felt by a person after a long flight across several time zones.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I'm suffering from severe jet lag and can't sleep at night."

Tôi đang bị lệch múi giờ nghiêm trọng và không thể ngủ vào ban đêm.

Có thể dùng như tính từ bằng cách thêm "ged": "I am jet-lagged".
Luyện Nói
🧳

carry-on

/ˈkær.i.ɒn/ • noun
🇻🇳 Hành lý xách tay
A small bag or case that you take onto an airplane with you.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Airlines strictly enforce the size limits for carry-on luggage."

Các hãng hàng không áp dụng nghiêm ngặt giới hạn kích thước cho hành lý xách tay.

Ở Anh (UK) thường dùng từ "hand luggage".
Luyện Nói
👁️

from my perspective

/frɒm maɪ pəˈspek.tɪv/ • phrase
🇻🇳 Theo góc nhìn/quan điểm của tôi
Used for stating your opinion based on how you see things.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"From my perspective, investing in new technology is essential for our growth."

Theo góc nhìn của tôi, đầu tư vào công nghệ mới là thiết yếu cho sự phát triển của chúng ta.

Cách nói trang trọng và chuyên nghiệp hơn "I think".
Luyện Nói
💡

make sense

/meɪk sɛns/ • phrase
🇻🇳 Hợp lý, dễ hiểu
To be logical, clear, and easy to understand.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Your proposed architecture for the new app makes a lot of sense."

Kiến trúc bạn đề xuất cho ứng dụng mới nghe rất hợp lý.

Thường dùng dạng câu hỏi "Does that make sense?" để kiểm tra người nghe có hiểu không.
Luyện Nói
💯

I couldn't agree more

/aɪ ˈkʊd.ənt əˈɡriː mɔːr/ • phrase
🇻🇳 Tôi hoàn toàn đồng ý
Used to strongly agree with what someone has just said.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"When you said we need better documentation, I couldn't agree more."

Khi bạn nói rằng chúng ta cần tài liệu tốt hơn, tôi hoàn toàn đồng ý.

Tuy có chứa từ phủ định "couldn't" nhưng ý nghĩa lại là khẳng định 100%.
Luyện Nói
⚖️

on the other hand

/ɒn ði ˈʌð.ər hænd/ • phrase
🇻🇳 Mặt khác, ngược lại
Used to introduce a contrasting point of view, fact, or situation.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The tool is expensive; on the other hand, it saves us a lot of time."

Công cụ này đắt tiền; mặt khác, nó giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Thường đi kèm hoặc theo sau "On the one hand...".
Luyện Nói
🤷

to be honest

/tə bi ˈɒn.ɪst/ • phrase
🇻🇳 Thành thật mà nói
Used before stating something that is true but that might be surprising, disappointing, or slightly rude.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"To be honest, I don't think this design is going to work for our users."

Thành thật mà nói, tôi không nghĩ thiết kế này sẽ hiệu quả với người dùng của chúng ta.

Thường được viết tắt là TBH trên mạng xã hội hoặc tin nhắn.
Luyện Nói
🧩

microservices

/ˌmaɪ.krəʊˈsɜː.vɪ.sɪz/ • noun
🇻🇳 Kiến trúc vi dịch vụ
An architectural approach to building an application where features are broken down into small, independently deployable services.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We migrated our monolithic backend into scalable microservices to handle peak traffic."

Chúng tôi đã chuyển dịch hệ thống nguyên khối sang các vi dịch vụ có khả năng mở rộng để chịu tải cao điểm.

Trọng âm chính rơi vào "ser" /ˈsɜː/. Chú ý âm cuối /sɪz/ khi phát âm số nhiều.
Luyện Nói
📈

scalability

/ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.ti/ • noun
🇻🇳 Khả năng mở rộng hệ thống linh hoạt
The capacity of a system to handle a growing amount of work by adding computational resources.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Horizontal scalability allows the cloud cluster to spin up new pods automatically."

Khả năng mở rộng theo chiều ngang cho phép cụm đám mây tự động khởi tạo thêm các pod mới.

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 4 "-bil-". Lưu ý không nuốt âm /l/.
Luyện Nói
⚖️

load balancer

/ləʊd ˈbæl.ən.sər/ • noun
🇻🇳 Bộ cân bằng tải
A software or hardware system that distributes network or application traffic across multiple servers.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The NGINX load balancer evenly distributes incoming HTTP requests across three availability zones."

Bộ cân bằng tải NGINX phân phối đều các yêu cầu HTTP tới ba vùng khả dụng.

Trọng âm rơi vào "bal" /ˈbæl/. Âm /d/ ở "load" cần bật nhẹ.
Luyện Nói
✂️

decouple

/diːˈkʌp.əl/ • verb
🇻🇳 Tách rời, giảm bớt sự phụ thuộc lẫn nhau
To separate components so that changes to one do not unexpectedly affect the others.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We integrated RabbitMQ to decouple order creation from invoice generation."

Chúng tôi tích hợp RabbitMQ để tách rời quá trình tạo đơn hàng khỏi việc xuất hóa đơn.

Tiền tố "de-" /diː/ mang nghĩa phân tách, gỡ bỏ. Âm cuối /p.əl/ đọc êm.
Luyện Nói
⏱️

latency

/ˈleɪ.tən.si/ • noun
🇻🇳 Độ trễ truyền tải / thời gian phản hồi
The time delay between a stimulus and its response, particularly data packet round trips.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Implementing Redis in-memory cache cut our API response latency down to sub-10 milliseconds."

Việc triển khai bộ đệm trong bộ nhớ Redis đã cắt giảm độ trễ phản hồi API xuống dưới 10 mili-giây.

Phát âm là /ˈleɪ.tən.si/ (vần "lay"), người Việt hay đọc nhầm thành "la-ten-cy".
Luyện Nói
🚀

throughput

/ˈθruː.pʊt/ • noun
🇻🇳 Lưu lượng xử lý (băng thông / số giao dịch mỗi giây)
The amount of material, data, or items passing through a system or process.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Our distributed message queue achieves a sustained throughput of over 50,000 transactions per second."

Hàng đợi tin nhắn phân tán của chúng tôi đạt lưu lượng xử lý bền bỉ trên 50.000 giao dịch mỗi giây.

Bắt đầu bằng âm /θ/ (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy luồng hơi ra), không đọc là /t/.
Luyện Nói
📧

follow up

/ˈfɒl.əʊ ʌp/ • phrase
🇻🇳 Liên hệ lại để theo dõi / đôn đốc tiến độ
To contact someone again to find out more information or check on progress.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I will follow up with the client tomorrow morning to confirm their sign-off on the roadmap."

Tôi sẽ liên hệ lại với khách hàng vào sáng mai để xác nhận chữ ký phê duyệt lộ trình dự án.

Khi là động từ viết rời "follow up"; khi là danh từ hoặc tính từ có gạch nối "follow-up meeting".
Luyện Nói
🤝

touch base

/tʌtʃ beɪs/ • phrase
🇻🇳 Trao đổi nhanh, liên lạc để cập nhật tình hình
To briefly communicate with someone to update each other on progress.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's touch base right after lunch to review the sprint velocity and pending PRs."

Hãy trao đổi nhanh ngay sau bữa trưa để xem xét tốc độ sprint và các PR đang chờ duyệt nhé.

Cụm thành ngữ văn phòng cực kỳ thông dụng, lịch sự và nhẹ nhàng hơn "Let's have a meeting".
Luyện Nói
🎒

onboarding

/ˈɒnˌbɔː.dɪŋ/ • noun
🇻🇳 Quy trình hội nhập và hướng dẫn nhân sự mới
The action or process of integrating a new employee into an organization.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Our automated developer onboarding checklist helped the new engineer submit their first PR on day one."

Bảng kiểm hội nhập lập trình viên tự động đã giúp kỹ sư mới gửi PR đầu tiên ngay trong ngày đầu.

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu "on" /ˈɒn/.
Luyện Nói
🏖️

out of office

/aʊt əv ˈɒf.ɪs/ • phrase
🇻🇳 Vắng mặt, nghỉ phép (viết tắt là OOO)
Away from the workplace, not available to answer work messages or calls.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I will be out of office until Monday, but you can reach Linh for urgent production escalations."

Tôi sẽ nghỉ phép vắng mặt tới thứ Hai, nhưng bạn có thể liên hệ Linh cho các sự cố khẩn cấp.

Trong tin nhắn Slack/Teams hay email thường viết tắt là "OOO" (/oʊ-oʊ-oʊ/).
Luyện Nói
📢

escalate

/ˈes.kə.leɪt/ • verb
🇻🇳 Chuyển lên cấp trên xử lý khi vượt thẩm quyền
To make an issue more serious, or raise it to higher levels of management.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"If the third-party payment vendor doesn't provide an incident update within an hour, we must escalate to executive leadership."

Nếu nhà cung cấp thanh toán không cung cấp cập nhật sự cố trong một giờ, chúng ta phải chuyển vấn đề lên ban giám đốc.

Trọng âm rơi vào "es" /ˈes/. Âm cuối /leɪt/ phát âm rõ âm /t/.
Luyện Nói
📊

ballpark figure

/ˈbɔːl.pɑːk ˈfɪɡ.ər/ • noun
🇻🇳 Con số ước tính sơ bộ / phỏng đoán gần đúng
A rough or approximate numerical estimate.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Could you give me a ballpark figure for the cloud infrastructure costs before tomorrow's client pitch?"

Bạn có thể cho tôi một con số ước tính sơ bộ về chi phí hạ tầng đám mây trước buổi thuyết trình khách hàng ngày mai không?

Xuất phát từ kích thước sân bóng chày (ballpark) - nghĩa là một con số nằm trong khoảng dự kiến.
Luyện Nói
🔍

root cause analysis

/ruːt kɔːz əˈnæl.ə.sɪs/ • noun
🇻🇳 Phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA)
A method of problem solving used for identifying the fundamental origin of a defect or system failure.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The engineering team published a detailed root cause analysis explaining the database deadlock."

Nhóm kỹ thuật đã công bố bài phân tích nguyên nhân gốc rễ chi tiết giải thích lỗi khóa chết cơ sở dữ liệu.

Trọng âm của từ "analysis" rơi vào âm tiết thứ hai: /əˈnæl.ə.sɪs/.
Luyện Nói
🩹

workaround

/ˈwɜːk.ə.raʊnd/ • noun
🇻🇳 Giải pháp tạm thời để vượt qua lỗi
A temporary method for overcoming a defect or problem without resolving the core underlying issue.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We implemented a temporary workaround by disabling the animation while we investigate the memory leak."

Chúng tôi áp dụng giải pháp tạm thời bằng cách tắt hiệu ứng hoạt ảnh trong khi tiếp tục điều tra lỗi rò rỉ bộ nhớ.

Trọng âm rơi vào "work" /ˈwɜːk/. Tránh nhầm với "solution" (giải pháp triệt để).
Luyện Nói
🔁

reproduce

/ˌriː.prəˈdjuːs/ • verb
🇻🇳 Tái hiện lại lỗi
To recreate a software bug under identical conditions to understand and debug it.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"QA was unable to reproduce the crash on iOS 17 with the latest staging build."

Đội QA đã không thể tái hiện lại sự cố văng ứng dụng trên iOS 17 với bản build staging mới nhất.

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 "duce" /djuːs/. Âm cuối kết thúc bằng /s/.
Luyện Nói
⛔

downtime

/ˈdaʊn.taɪm/ • noun
🇻🇳 Thời gian chết / hệ thống bị ngừng trệ
A period of time that a system, website, or server is unavailable or fails to provide its service.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Thanks to blue-green deployment, our latest release was executed with zero seconds of planned downtime."

Nhờ chiến lược triển khai xanh-lam, bản phát hành mới nhất đã được thực thi mà không có giây nào gián đoạn hệ thống.

Trọng âm rơi vào "down" /ˈdaʊn/. Đối lập với từ "uptime" (thời gian hoạt động bình thường).
Luyện Nói
📦

deliverables

/dɪˈlɪv.ər.ə.bəlz/ • noun
🇻🇳 Các sản phẩm / hạng mục bàn giao theo cam kết
Tangible or intangible goods or services produced as a result of a project milestone.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The sprint deliverables include the payment gateway integration and comprehensive API swagger docs."

Các hạng mục bàn giao của sprint bao gồm tích hợp cổng thanh toán và tài liệu swagger API toàn diện.

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 "liv" /ˈlɪv/. Luôn nhớ phát âm âm cuối /z/.
Luyện Nói
⚖️

trade-off

/ˈtreɪd.ɒf/ • noun
🇻🇳 Sự đánh đổi được mất giữa các lựa chọn
A situational decision that involves diminishing or losing one quality in return for gains in other aspects.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Every architecture decision involves a trade-off between implementation speed and long-term maintainability."

Mọi quyết định kiến trúc đều đi kèm một sự đánh đổi giữa tốc độ triển khai và khả năng bảo trì lâu dài.

Dùng như danh từ có gạch nối: a trade-off. Động từ là trade off.
Luyện Nói
👋

how have you been

/haʊ hæv juː biːn/ • phrase
🇻🇳 Dạo này bạn thế nào rồi? (hỏi thăm khi lâu ngày gặp lại)
A cordial greeting inquiring about someone's well-being over a preceding span of time.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Long time no see, David! How have you been since moving to the new branch?"

Lâu rồi không gặp anh David! Dạo này anh thế nào kể từ khi chuyển sang chi nhánh mới?

Trọng âm nhấn nhẹ vào "how" và "been". Câu trả lời tự nhiên: "I've been doing great, thanks!".
Luyện Nói
☕

catch up

/kætʃ ʌp/ • phrase
🇻🇳 Gặp nhau trò chuyện cập nhật cuộc sống
To talk with someone you know in order to hear about what they have been doing.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's catch up over a cup of iced latte after the standup finishes."

Hãy cùng đi uống ly latte đá và cập nhật tình hình sau khi cuộc họp standup kết thúc nhé.

Nối âm tự nhiên: âm cuối /tʃ/ của "catch" nối liền sang nguyên âm /ʌ/ của "up" -> /kæ.tʃʌp/.
Luyện Nói
🌟

what brings you here

/wɒt brɪŋz juː hɪər/ • phrase
🇻🇳 Cơn gió nào đưa bạn đến đây thế? (chào hỏi tình cờ)
A friendly inquiry used when meeting someone unexpectedly in a place.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Oh hey Minh! What brings you to this tech networking meetup tonight?"

Ôi chào Minh! Cơn gió nào đưa cậu đến buổi giao lưu công nghệ tối nay thế?

Câu hỏi bày tỏ sự vui mừng ngạc nhiên, đừng quên âm /z/ ở "brings".
Luyện Nói
🎫

boarding pass

/ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/ • noun
🇻🇳 Thẻ lên máy bay
A pass given to an airline passenger that confirms check-in and identifies their seat and flight gate.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"You can download the digital boarding pass directly to your Apple Wallet or Google Pay."

Bạn có thể tải thẻ lên máy bay kỹ thuật số trực tiếp vào Apple Wallet hoặc Google Pay.

Từ "pass": giọng Anh-Anh là /pɑːs/ (a dài), giọng Anh-Mỹ là /pæs/ (a bẹt).
Luyện Nói
🛫

layover

/ˈleɪˌəʊ.vər/ • noun
🇻🇳 Thời gian quá cảnh / chờ nối chuyến bay
A short period of waiting in a secondary airport between connecting flights.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We have a three-hour layover in Singapore Changi Airport before taking our flight to London."

Chúng tôi có 3 giờ quá cảnh tại sân bay Changi Singapore trước khi nối chuyến bay đến Luân Đôn.

Trọng âm rơi vào "lay" /ˈleɪ/. Khác với "stopover" (nghỉ lại trên 24 giờ).
Luyện Nói
🛂

customs clearance

/ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/ • noun
🇻🇳 Thủ tục thông quan hải quan
The official process of obtaining permission to enter a country or take goods across a national border.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Foreign visitors must present their visa and declaration form at the customs clearance counter."

Hành khách quốc tế phải xuất trình thị thực và tờ khai tại quầy làm thủ tục thông quan hải quan.

Từ "customs" luôn có âm /z/ ở cuối (không được bỏ chữ s).
Luyện Nói
🧹

household chores

/ˈhaʊs.həʊld tʃɔːz/ • noun
🇻🇳 Việc nhà (dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn...)
Regular tasks such as cleaning, cooking, and laundry that keep a home running.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"My brother and I split the household chores every weekend."

Tôi và anh trai chia nhau làm việc nhà mỗi cuối tuần.

Luôn dùng số nhiều "chores". Nói "do chores", không nói "make chores".
Luyện Nói
🧺

tidy up

/ˌtaɪ.di ˈʌp/ • verb
🇻🇳 Dọn dẹp cho gọn gàng
To clean a place and put things in their proper position.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's tidy up the living room before grandma arrives."

Mình dọn phòng khách cho gọn gàng trước khi bà đến nhé.

Nhẹ nhàng hơn "clean up": chỉ sắp xếp cho gọn, không nhất thiết lau chùi kỹ.
Luyện Nói
🏡

cozy

/ˈkəʊ.zi/ • adjective
🇻🇳 Ấm cúng, dễ chịu
Warm, comfortable, and pleasant, especially of a home.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Their small apartment feels so cozy with warm lights and soft blankets."

Căn hộ nhỏ của họ trông thật ấm cúng với đèn vàng và chăn mềm.

Giọng Mỹ viết "cozy", giọng Anh viết "cosy" — phát âm giống nhau.
Luyện Nói
🥺

homesick

/ˈhəʊm.sɪk/ • adjective
🇻🇳 Nhớ nhà
Sad because you are away from home and miss your family.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"During her first month at university, she felt homesick every night."

Trong tháng đầu ở đại học, tối nào cô ấy cũng thấy nhớ nhà.

Cấu trúc "homesick for...": "I was homesick for my mom's cooking".
Luyện Nói
❤️

quality time

/ˈkwɒl.ə.ti taɪm/ • phrase
🇻🇳 Thời gian chất lượng bên nhau
Time spent giving someone your full attention to strengthen the relationship.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Even though he is busy, he always saves Sunday evening for quality time with his kids."

Dù bận rộn, anh ấy vẫn dành tối Chủ nhật để quây quần chất lượng bên các con.

Nhấn mạnh "chất" hơn "lượng": 30 phút chơi cùng con tốt hơn cả ngày ngồi cạnh mà bấm điện thoại.
Luyện Nói
👶

bring up

/brɪŋ ʌp/ • verb
🇻🇳 Nuôi dạy (con cái)
To raise a child until they become an adult.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"She was brought up by her grandparents in a small village."

Cô ấy được ông bà nuôi dạy ở một ngôi làng nhỏ.

Phân biệt: "bring up" (nuôi dạy con) khác "grow up" (lớn lên).
Luyện Nói
👨‍👦

like father, like son

/laɪk ˈfɑː.ðər laɪk sʌn/ • idiom
🇻🇳 Cha nào con nấy
Used to say a son behaves just like his father.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"He fixes motorbikes just like his dad — like father, like son!"

Anh ấy sửa xe máy giống hệt bố — đúng là cha nào con nấy!

Có bản cho mẹ và con gái: "like mother, like daughter".
Luyện Nói
🐑

black sheep

/blæk ʃiːp/ • idiom
🇻🇳 Người "khác biệt" trong gia đình
A person who is considered different or odd by the rest of their family.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"He chose art instead of medicine, so he calls himself the black sheep of the family."

Anh ấy chọn học vẽ thay vì y khoa nên tự nhận mình là "con cừu đen" của nhà.

Không quá tiêu cực: chỉ người đi con đường khác, không hẳn hư hỏng.
Luyện Nói
📦

move out

/muːv aʊt/ • phrase
🇻🇳 Dọn ra ở riêng
To leave your parents' house and start living in your own place.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"After graduation, she moved out and rented a tiny studio near work."

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dọn ra ở riêng và thuê một căn studio nhỏ gần chỗ làm.

Ngược lại là "move back in" (dọn về ở chung lại với bố mẹ).
Luyện Nói
🔑

landlord

/ˈlænd.lɔːd/ • noun
🇻🇳 Chủ nhà cho thuê
A person who rents out a house or apartment to tenants.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Our landlord fixed the broken faucet the same day we called."

Chủ nhà đã sửa vòi nước hỏng ngay trong ngày chúng tôi gọi.

Người thuê nhà gọi là "tenant" /ˈten.ənt/.
Luyện Nói
📖

recipe

/ˈres.ə.pi/ • noun
🇻🇳 Công thức nấu ăn
A set of instructions for cooking a particular dish.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"My mom shared her secret pho recipe with me over the phone."

Mẹ đã chỉ cho tôi công thức phở bí truyền qua điện thoại.

Trọng âm rơi vào "re" /ˈres/, không đọc là "ri-xíp".
Luyện Nói
🍳

stir-fry

/ˈstɜː.fraɪ/ • verb
🇻🇳 Xào (đảo nhanh trên lửa lớn)
To cook sliced food quickly in a little hot oil while stirring.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Stir-fry the morning glory with garlic for two minutes and serve hot."

Xào rau muống với tỏi trong hai phút rồi dọn ra ăn nóng.

Danh từ cũng là "stir-fry": "a vegetable stir-fry" (món xào).
Luyện Nói
🌶️

spicy

/ˈspaɪ.si/ • adjective
🇻🇳 Cay
Food that has a hot, burning taste from chili or pepper.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"This bun bo is too spicy for me — can I have less chili?"

Tô bún bò này cay quá với tôi — cho tôi ít ớt lại được không?

Nhẹ: "a bit spicy"; cay xé lưỡi: "super spicy / extra spicy".
Luyện Nói
🍱

leftovers

/ˈleftˌəʊ.vəz/ • noun
🇻🇳 Đồ ăn thừa (để ăn lại bữa sau)
Food remaining after a meal that is saved to eat later.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We turned last night's leftovers into a delicious fried rice for lunch."

Chúng tôi tận dụng đồ ăn thừa tối qua để làm món cơm chiên ngon cho bữa trưa.

Luôn dùng số nhiều "leftovers"; hay đi với "reheat leftovers" (hâm lại đồ thừa).
Luyện Nói
🍲

comfort food

/ˈkʌm.fət fuːd/ • phrase
🇻🇳 Món ăn "chữa lành" quen thuộc
Simple food that makes you feel happy and calm when you are tired or sad.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"A hot bowl of porridge is my comfort food on rainy days."

Một tô cháo nóng là món "chữa lành" của tôi vào những ngày mưa.

Mỗi người một món: phở, cháo, mì gói đều có thể là comfort food.
Luyện Nói
🍽️

eat out

/iːt aʊt/ • phrase
🇻🇳 Đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)
To have a meal at a restaurant instead of cooking at home.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's eat out tonight — there's a new noodle shop near the market."

Tối nay mình đi ăn ngoài nhé — có quán mì mới gần chợ đấy.

Ngược lại là "eat in" (ăn ở nhà) hoặc "cook at home".
Luyện Nói
🎂

icing on the cake

/ˈaɪ.sɪŋ ɒn ðə keɪk/ • idiom
🇻🇳 Điểm cộng thêm cho điều vốn đã tốt
Something extra that makes a good situation even better.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Getting a window seat was the icing on the cake for our dinner date."

Được ngồi cạnh cửa sổ đúng là điểm cộng tuyệt vời cho buổi hẹn ăn tối của chúng tôi.

Gần nghĩa "cherry on top". Dùng cho điều tích cực cộng thêm.
Luyện Nói
🍰

piece of cake

/piːs əv keɪk/ • idiom
🇻🇳 Dễ như ăn kẹo, dễ ợt
Something that is very easy to do.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Don't worry about the test — after this course, it'll be a piece of cake."

Đừng lo về bài kiểm tra — học xong khóa này thì dễ ợt thôi.

Chỉ dùng cho việc DỄ, không dùng cho món ăn. Câu đầy đủ: "It's a piece of cake".
Luyện Nói
🤤

mouth-watering

/ˈmaʊθˌwɔː.tər.ɪŋ/ • adjective
🇻🇳 Ngon chảy nước miếng, hấp dẫn
Looking or smelling so good that it makes you want to eat it.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The street vendor's mouth-watering grilled corn smells amazing."

Mùi bắp nướng thơm nức của cô hàng rong mới hấp dẫn làm sao.

Nối bằng gạch nối khi đứng trước danh từ: "a mouth-watering dish".
Luyện Nói
🤢

food poisoning

/fuːd ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/ • noun
🇻🇳 Ngộ độc thực phẩm
Illness caused by eating food that contains harmful bacteria.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"He got food poisoning after eating street seafood left out in the sun."

Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn hải sản vỉa hè để ngoài nắng.

Triệu chứng hay gặp: "stomach ache" (đau bụng), "vomit" (nôn).
Luyện Nói
🌡️

fever

/ˈfiː.vər/ • noun
🇻🇳 Sốt, cơn sốt
A body temperature higher than normal, often a sign of illness.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"She has a slight fever, so she is staying home from school today."

Cô bé hơi sốt nên hôm nay nghỉ học ở nhà.

Nói "have a fever" (bị sốt), "run a fever" (đang sốt cao).
Luyện Nói
🏋️

work out

/wɜːk aʊt/ • verb
🇻🇳 Tập thể dục, tập gym
To do physical exercise to stay healthy and strong.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I try to work out for 30 minutes every morning before work."

Tôi cố tập thể dục 30 phút mỗi sáng trước khi đi làm.

Danh từ viết liền "workout": "a morning workout" (buổi tập sáng).
Luyện Nói
😮‍💨

exhausted

/ɪɡˈzɔː.stɪd/ • adjective
🇻🇳 Kiệt sức, mệt lả
Extremely tired, with no energy left.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"After climbing Fansipan all day, we were completely exhausted."

Sau một ngày leo Fansipan, cả nhóm mệt lả người.

Mạnh hơn "tired" nhiều: "I'm tired" (mệt) → "I'm exhausted" (kiệt sức).
Luyện Nói
💧

stay hydrated

/steɪ ˈhaɪ.dreɪ.tɪd/ • phrase
🇻🇳 Uống đủ nước
To drink enough water to keep your body healthy.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Remember to stay hydrated — bring a water bottle when you go jogging."

Nhớ uống đủ nước nhé — mang theo chai nước khi đi chạy bộ.

"Hydrated" /ˈhaɪ.dreɪ.tɪd/ nhấn âm "hy". Trái nghĩa "dehydrated" (mất nước).
Luyện Nói
🥗

balanced diet

/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ • phrase
🇻🇳 Chế độ ăn cân bằng
Eating different kinds of healthy food in the right amounts.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"A balanced diet with vegetables, protein, and fruit keeps me full of energy."

Chế độ ăn cân bằng với rau, đạm và trái cây giúp tôi luôn tràn đầy năng lượng.

"Diet" ở đây là chế độ ăn hằng ngày, không phải "ăn kiêng giảm cân".
Luyện Nói
🤧

catch a cold

/kætʃ ə kəʊld/ • phrase
🇻🇳 Bị cảm lạnh
To become ill with a cold, usually with a runny nose and sore throat.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"He caught a cold after riding home in the rain without a jacket."

Anh ấy bị cảm lạnh sau khi dầm mưa về mà không mặc áo khoác.

Dùng động từ "catch", không dùng "take a cold".
Luyện Nói
🌧️

under the weather

/ˌʌn.dər ðə ˈweð.ər/ • idiom
🇻🇳 Hơi mệt, không được khỏe
Feeling slightly ill or unwell, but not seriously sick.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"I'm feeling a bit under the weather, so I'll skip football tonight."

Tôi thấy hơi mệt trong người nên tối nay xin nghỉ đá bóng.

Cách nói giảm nhẹ, lịch sự khi xin nghỉ: "feeling under the weather".
Luyện Nói
💪

back on your feet

/bæk ɒn jɔː fiːt/ • idiom
🇻🇳 Khỏe lại sau ốm
Healthy again after an illness or difficult time.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Thanks to good rest, she was back on her feet in just three days."

Nhờ nghỉ ngơi tốt, cô ấy đã khỏe lại chỉ sau ba ngày.

Chủ ngữ thay đổi thì đổi tính từ sở hữu: "back on my / his / her feet".
Luyện Nói
🍯

sore throat

/sɔː θrəʊt/ • noun
🇻🇳 Đau họng
Pain in the throat, especially when swallowing.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Drink some warm honey tea — it really helps a sore throat."

Uống chút trà mật ong ấm đi — tốt cho họng đau lắm đấy.

Âm "th" /θ/ trong "throat": đặt lưỡi giữa răng và thổi hơi ra.
Luyện Nói
🩺

check-up

/ˈtʃek.ʌp/ • noun
🇻🇳 Khám sức khỏe tổng quát
A general medical examination to check that you are healthy.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"My company offers a free health check-up every year."

Công ty tôi cho khám sức khỏe tổng quát miễn phí mỗi năm.

Động từ viết rời "check up on", danh từ viết có gạch nối "check-up".
Luyện Nói
🏷️

bargain

/ˈbɑː.ɡɪn/ • noun
🇻🇳 Món hời (rẻ mà tốt)
Something bought for less than its usual price; a good deal.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"These shoes were half price — what a bargain!"

Đôi giày này giảm nửa giá — đúng là món hời!

Cũng là động từ "bargain" (mặc cả): "bargain with the seller".
Luyện Nói
👕

try on

/traɪ ɒn/ • verb
🇻🇳 Mặc thử, thử đồ
To put on clothes to see if they fit before buying.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Can I try on this jacket in size M?"

Tôi thử chiếc áo khoác này size M được không?

Luôn tách ra: "try it on", "try them on" — không nói "try on it".
Luyện Nói
💰

affordable

/əˈfɔː.də.bəl/ • adjective
🇻🇳 Giá phải chăng, vừa túi tiền
Not too expensive; cheap enough for most people to buy.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"This night market has tasty food at very affordable prices."

Chợ đêm này có đồ ăn ngon mà giá rất phải chăng.

Trọng âm rơi vào "ford" /ˈfɔː/. Trái nghĩa "unaffordable".
Luyện Nói
🧾

receipt

/rɪˈsiːt/ • noun
🇻🇳 Hóa đơn, biên lai
A printed paper that proves you paid for something.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Keep the receipt so you can exchange the shirt if it doesn't fit."

Giữ hóa đơn lại để còn đổi áo nếu mặc không vừa nhé.

Chữ "p" trong "receipt" là âm câm: đọc /rɪˈsiːt/.
Luyện Nói
🪟

window shopping

/ˈwɪn.dəʊ ˌʃɒp.ɪŋ/ • phrase
🇻🇳 Đi ngắm đồ (không mua)
Looking at goods in shop windows for fun without buying anything.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We went window shopping at the mall just to kill time."

Chúng tôi đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại cho đỡ buồn thôi.

Nhấn mạnh "chỉ xem không mua" — thú vui tiết kiệm tiền.
Luyện Nói
💳

pay in installments

/peɪ ɪn ɪnˈstɔːl.mənts/ • phrase
🇻🇳 Trả góp (chia nhiều đợt)
To pay for something in small amounts over time instead of all at once.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"She bought the laptop and pays in installments over 12 months."

Cô ấy mua laptop và trả góp trong 12 tháng.

"Installment" nhấn âm "stall" /stɔːl/. Hỏi: "Can I pay in installments?".
Luyện Nói
💸

cost an arm and a leg

/kɒst æn ɑːm ænd ə leɡ/ • idiom
🇻🇳 Đắt cắt cổ
To be extremely expensive.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"My new motorbike cost me an arm and a leg, but it's worth it."

Chiếc xe máy mới của tôi đắt cắt cổ, nhưng đáng tiền.

Thì quá khứ: "cost an arm and a leg" giữ nguyên "cost".
Luyện Nói
🛍️

shop till you drop

/ʃɒp tɪl juː drɒp/ • idiom
🇻🇳 Mua sắm thả ga tới mệt lử
To shop for a long time until you are exhausted.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"On Black Friday, my sister and her friends shopped till they dropped."

Ngày Black Friday, chị tôi và bạn bè đi mua sắm thả ga tới mệt lử.

Vui, cường điệu: không "ngã" thật, chỉ là mua rất nhiều.
Luyện Nói
📦

out of stock

/aʊt əv stɒk/ • phrase
🇻🇳 Hết hàng
Not available to buy because all items have been sold.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Sorry, this milk tea flavor is out of stock today."

Xin lỗi, vị trà sữa này hôm nay hết hàng rồi ạ.

Ngược lại "in stock" (còn hàng). Hỏi: "Is this still in stock?".
Luyện Nói
↩️

refund

/ˈriː.fʌnd/ • noun
🇻🇳 Hoàn tiền
Money returned to you when you give back faulty goods.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The shop gave me a full refund because the zipper was broken."

Cửa hàng đã hoàn tiền đầy đủ cho tôi vì khóa kéo bị hỏng.

Danh từ nhấn âm đầu /ˈriː/, động từ nhấn âm sau /rɪˈfʌnd/.
Luyện Nói
📺

binge-watch

/bɪndʒ.wɒtʃ/ • verb
🇻🇳 Cày phim (xem liền nhiều tập)
To watch many episodes of a series in one sitting.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We binge-watched the whole drama in one rainy weekend."

Chúng tôi đã cày hết cả bộ phim trong một cuối tuần mưa.

"Binge" nghĩa gốc là "ăn uống vô độ" — giờ dùng cho xem phim liền tù tì.
Luyện Nói
🎵

catchy

/ˈkætʃ.i/ • adjective
🇻🇳 Bắt tai (nhạc), dễ nhớ
Pleasant and easy to remember, especially a song or slogan.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"This Vietnamese pop song is so catchy — I've been humming it all day."

Bài nhạc pop Việt này bắt tai quá — tôi ngân nga cả ngày.

Dùng cho nhạc, slogan quảng cáo: "a catchy tune / melody".
Luyện Nói
🎬

blockbuster

/ˈblɒkˌbʌs.tər/ • noun
🇻🇳 Bom tấn (phim ăn khách)
A very successful film that earns a lot of money.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The new animated blockbuster sold out every show last weekend."

Bộ phim hoạt hình bom tấn mới cháy vé mọi suất chiếu cuối tuần qua.

Trọng âm rơi vào "block" /ˈblɒk/.
Luyện Nói
😲

plot twist

/plɒt twɪst/ • noun
🇻🇳 Cú bẻ lái bất ngờ (tình tiết phim)
A sudden, surprising change in the story.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"No spoilers, but the final plot twist blew my mind!"

Không spoil đâu, nhưng cú bẻ lái cuối phim khiến tôi choáng luôn!

Đi với động từ "reveal / spoil a plot twist".
Luyện Nói
⚠️

spoiler alert

/ˈspɔɪ.lər əˈlɜːt/ • phrase
🇻🇳 Cảnh báo tiết lộ nội dung
A warning that what follows reveals important story details.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Spoiler alert: I'm about to talk about last night's finale!"

Cảnh báo spoil: tôi sắp nói về tập cuối tối qua đấy!

Nói trước khi kể phim cho người chưa xem — phép lịch sự tối thiểu.
Luyện Nói
🎤

sing along

/sɪŋ əˈlɒŋ/ • phrase
🇻🇳 Hát theo (cùng nhau)
To sing together with recorded music or a performer.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The whole karaoke room sang along to the classic love song."

Cả phòng karaoke cùng hát theo bài tình ca kinh điển.

Cấu trúc: "sing along to / with [song]".
Luyện Nói
🍀

break a leg

/breɪk ə leɡ/ • idiom
🇻🇳 Chúc may mắn (trước khi biểu diễn)
A way to wish someone good luck before a performance.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"You'll be great in the school play tonight — break a leg!"

Tối nay cậu diễn kịch ở trường sẽ tuyệt lắm — chúc may mắn nhé!

ĐỪNG hiểu đen là "gãy chân": đây là lời chúc may mắn trong giới nghệ thuật.
Luyện Nói
⭐

steal the show

/stiːl ðə ʃəʊ/ • idiom
🇻🇳 Chiếm trọn spotlight, nổi bật nhất
To attract the most attention and praise in a performance.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The little girl stole the show with her amazing dance moves."

Cô bé đã chiếm trọn spotlight với những bước nhảy tuyệt vời.

Quá khứ "stole", phân từ "stolen": "She has stolen every show".
Luyện Nói
🎟️

sold out

/səʊld aʊt/ • adjective
🇻🇳 Cháy vé, bán hết sạch
All tickets or items have been sold; none remain.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The concert sold out in ten minutes, so we watched the livestream."

Buổi hòa nhạc cháy vé trong mười phút nên chúng tôi đành xem livestream.

Hỏi vé: "Is the show sold out?" (Vé đã bán hết chưa?).
Luyện Nói
👏

encore

/ˈɒŋ.kɔːr/ • noun
🇻🇳 Tiết mục diễn thêm theo yêu cầu khán giả
An extra performance given because the audience asks for more.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The band played three encores because fans kept cheering."

Ban nhạc đã diễn thêm ba tiết mục vì khán giả hò reo không ngừng.

Xuất phát từ tiếng Pháp "encore" (nữa đi!). Khán giả hô: "Encore! Encore!".
Luyện Nói
🌧️

drizzle

/ˈdrɪz.əl/ • noun
🇻🇳 Mưa phùn, mưa lất phất
Very light rain with tiny drops.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Take a light jacket — there's a soft drizzle outside."

Mang theo áo khoác mỏng nhé — ngoài trời đang mưa phùn.

Cũng là động từ: "It's drizzling" (trời đang mưa lất phất).
Luyện Nói
📡

forecast

/ˈfɔː.kɑːst/ • noun
🇻🇳 Dự báo (thời tiết)
A prediction of future weather conditions.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"According to the forecast, tomorrow will be sunny all day."

Theo dự báo, ngày mai trời sẽ nắng cả ngày.

Động từ giữ nguyên dạng quá khứ: "forecast — forecast".
Luyện Nói
🥵

humid

/ˈhjuː.mɪd/ • adjective
🇻🇳 Ẩm, oi bức (nóng ẩm)
Air that feels hot and wet, making you sweat.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Saigon summers are so humid that my shirt sticks to my back."

Mùa hè Sài Gòn oi bức đến mức áo dính cả vào lưng.

Danh từ "humidity" /hjuːˈmɪd.ə.ti/ (độ ẩm).
Luyện Nói
🧥

chilly

/ˈtʃɪl.i/ • adjective
🇻🇳 Se se lạnh
Cold in a mild but noticeable way.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"The evening in Da Lat is a bit chilly — bring a sweater."

Buổi tối Đà Lạt hơi se lạnh — nhớ mang áo len nhé.

Nhẹ hơn "cold / freezing": chỉ lạnh dễ chịu, cần khoác thêm áo.
Luyện Nói
☀️

heatwave

/ˈhiːt.weɪv/ • noun
🇻🇳 Đợt nắng nóng gay gắt
A long period of unusually hot weather.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"During last month's heatwave, everyone stayed indoors at noon."

Trong đợt nắng nóng tháng trước, trưa nào mọi người cũng ở trong nhà.

Ghép từ "heat" (nóng) + "wave" (đợt sóng).
Luyện Nói
🌤️

clear up

/klɪər ʌp/ • verb
🇻🇳 (Trời) quang lại, tạnh
Of bad weather, to stop raining and become bright.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Let's wait a bit — the sky should clear up by noon."

Mình chờ một chút đi — trời sẽ quang lại trước buổi trưa thôi.

Chủ ngữ là thời tiết: "The rain cleared up" (mưa đã tạnh).
Luyện Nói
⛈️

raining cats and dogs

/ˈreɪ.nɪŋ kæts ænd dɒɡz/ • idiom
🇻🇳 Mưa như trút nước
Raining very heavily.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Bring an umbrella — it's raining cats and dogs out there!"

Mang ô theo nhé — ngoài trời đang mưa như trút nước!

Chỉ nói đùa thân mật; bản tin thời tiết dùng "heavy rain / pour".
Luyện Nói
🌦️

come rain or shine

/kʌm reɪn ɔː ʃaɪn/ • idiom
🇻🇳 Dù mưa hay nắng (quyết tâm làm gì)
No matter what the weather is; whatever happens.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"Come rain or shine, we jog every morning at 6 AM."

Dù mưa hay nắng, chúng tôi vẫn chạy bộ mỗi sáng lúc 6 giờ.

Đặt đầu câu để nhấn mạnh quyết tâm.
Luyện Nói
👗

dress for the weather

/dres fɔː ðə ˈweð.ər/ • phrase
🇻🇳 Mặc đồ phù hợp thời tiết
To wear clothes suitable for current weather conditions.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"It's 10 degrees in Sapa — dress for the weather and wear layers!"

Sapa đang 10 độ — mặc đồ phù hợp thời tiết, mặc nhiều lớp vào nhé!

Câu bố mẹ hay dặn con trước khi ra khỏi nhà.
Luyện Nói
🍃

breeze

/briːz/ • noun
🇻🇳 Gió nhẹ, cơn gió mát
A gentle, pleasant wind.
Ngữ cảnh câu thực tế:

"We sat by the river, enjoying the cool evening breeze."

Chúng tôi ngồi bên sông, tận hưởng cơn gió mát buổi tối.

Tính từ "breezy" /ˈbriː.zi/ (có gió nhẹ, mát mẻ).
Luyện Nói