Nguyên lý chiếc máy ảnh: Hiện tại đơn là "Bức ảnh Panorama chụp chu kỳ dài hạn" (sự thật hiển nhiên, tính chất hệ thống, lịch trình lặp lại); Hiện tại tiếp diễn là "Đoạn video đang quay tại chỗ" (hành động đang diễn ra trước mắt hoặc trạng thái tạm thời trong khoảng thời gian ngắn).
Phân TÃch Chi Tiết Từng Thà nh Phần:
Present Simple (S + V_s/es)Sự thật & Thói quen
Đi với các từ chỉ tần suất: always, usually, often, everyday, every sprint. Áp dụng cho tính năng hệ thống: "The API returns JSON".
Present Continuous (S + am/is/are + V-ing)Đang diễn ra hoặc Tạm thời
Đi với dấu hiệu: right now, currently, at the moment, this week. Dùng cho dự án đang chạy: "We are migrating to Next.js".
Stative Verbs ExceptionĐộng từ chỉ trạng thái cấm V-ing
Các động từ nhận thức, sở hữu, cảm xúc KHÔNG chia V-ing: know, understand, need, want, belong to, contain. (Nói "I understand the code", KHÔNG nói "I am understanding").
Mẹo Và ng Phản Xạ Giao Tiếp:
•💡 Thần chú ngôi 3 số ít: He / She / It / Danh từ số ít (The server, The API, The user) -> Luôn thêm S hoặc ES vào động từ hiện tại đơn.
•💡 Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ To Be: "He *always tests* code" nhưng "He *is always* on time".
•💡 Phàn nàn khó chịu với ALWAYS + V-ing: "He is always pushing to main without PR!" (Anh ta suốt ngày push thẳng lên main không thèm tạo PR).